floor show
/floor show/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chương trình biểu diễn tại chỗ: Một loạt các tiết mục giải trí (như ca hát, nhảy múa, hài kịch) được trình diễn trực tiếp tại một địa điểm như nhà hàng, quán rượu, hoặc hộp đêm, thường có sàn diễn dành riêng cho các nghệ sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant is famous for its nightly floor show. (Nhà hàng nổi tiếng với chương trình biểu diễn tại chỗ hàng đêm.)
- We stayed to watch the floor show after dinner. (Chúng tôi ở lại để xem chương trình biểu diễn sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to headline a floor show": là ngôi sao chính của một chương trình biểu diễn tại chỗ.
- A famous jazz singer will headline the floor show this weekend. (Một ca sĩ nhạc jazz nổi tiếng sẽ là ngôi sao chính của chương trình biểu diễn cuối tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabaret (n): loại hình giải trí với âm nhạc, khiêu vũ và hài kịch, thường được phục vụ đồ ăn thức uống; có thể đồng nghĩa với "floor show" trong một số ngữ cảnh.
- Live entertainment (n): giải trí trực tiếp nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Stage show: chương trình biểu diễn trên sân khấu.
- Nightclub act: tiết mục biểu diễn tại hộp đêm.
Thành ngữ liên quan
- "The floor show is about to begin": Một cách nói thông báo rằng phần giải trí chính sắp bắt đầu.
- Ladies and gentlemen, please take your seats. The floor show is about to begin. (Kính thưa quý vị, xin mời ổn định chỗ ngồi. Chương trình biểu diễn sắp bắt đầu.)
danh từ
- trò vui diễn ở sàn (trong các tiệm rượu, hộp đêm...)